Đi đến nội dung
Hệ thống mạng • Server • Thiết bị doanh nghiệp
Tiếp nhận thiết bị toàn quốcHotline: 0367 247 577
APX APX Chuyên sửa thiết bị mạngThiết bị Data Center Tư vấn kỹ thuật0367 247 577

1. MOSFET là gì và có vai trò gì?

MOSFET là transistor hiệu ứng trường có cổng cách điện. Điện áp giữa gate và source điều khiển độ dẫn của kênh drain–source; linh kiện được dùng để đóng cắt nguồn, điều khiển tải và khuếch đại.

Phần quan trọng nhất là xác định linh kiện này đang làm nhiệm vụ gì trong khối mạch trước khi đo hoặc chọn linh kiện thay thế.

2. Ký hiệu MOSFET trong sơ đồ mạch điện

Ký hiệu phải ghi rõ G, D, S và phân biệt MOSFET kênh N với kênh P. MOSFET công suất rời thường có diode thân; chiều diode này cũng đổi theo loại kênh.

Transistor thường mang mã Q. Ký hiệu Q1, Q2… phải được đọc cùng tên các cực và chiều ký hiệu trên sơ đồ.

Ký hiệu MOSFET trong sơ đồ mạch điện
Ký hiệu và quy ước chân của MOSFET trong sơ đồ mạch điện

MOSFET kênh N và MOSFET kênh P khác nhau thế nào?

Hai loại đều có ba cực gate (G), drain (D) và source (S), nhưng cực tính điều khiển, chiều diode thân và vị trí dùng phổ biến là ngược nhau. Phải gọi đầy đủ “MOSFET kênh N” hoặc “MOSFET kênh P”, không dùng một ký hiệu chung để thay cho cả hai.

Điểm so sánh MOSFET kênh N MOSFET kênh P
Điều kiện điều khiển Gate cao hơn source: UGS = UG − US dương và đủ lớn. Gate thấp hơn source: USG = US − UG dương, tương đương UGS âm.
Vị trí thường gặp Khóa low-side; cũng dùng high-side khi có driver nâng áp. Khóa high-side ở nguồn DC có điện áp vừa phải.
Diode thân ở linh kiện rời Anode ở source, cathode ở drain. Anode ở drain, cathode ở source.
Khi tắt UGS gần 0 V; có thể cần điện trở kéo gate về source. USG gần 0 V; có thể cần điện trở kéo gate lên source.

Lưu ý quan trọng: UGS(th) chỉ là ngưỡng bắt đầu xuất hiện dòng nhỏ trong điều kiện thử của nhà sản xuất, không phải điện áp bảo đảm MOSFET đã mở hoàn toàn. Muốn tính tổn hao phải dùng RDS(on) tại đúng UGS và nhiệt độ.

3. Cấu tạo, hình dạng và kiểu đóng gói

Gate được cách điện với vùng kênh bởi lớp điện môi rất mỏng, vì vậy dòng DC vào gate gần như bằng không nhưng gate vẫn có điện dung và điện tích cần nạp/xả. Cấu trúc công suất tạo diode thân giữa source và drain; lớp oxide gate nhạy với ESD và quá áp.

Những kiểu vỏ và kiểu lắp thường gặp gồm:

  • TO-92
  • SOT-23/SOT-223
  • TO-220/TO-247
  • DFN/QFN công suất
  • Module công suất

4. Các chủng loại phổ biến

Mỗi chủng loại có ưu điểm, giới hạn và môi trường sử dụng khác nhau; không nên thay lẫn chỉ vì có hình dạng gần giống.

  • Kênh N
  • Kênh P
  • Logic-level
  • Superjunction
  • SiC/GaN theo đúng chủng loại
MOSFET là gì - hình ảnh chi tiết 2
Ảnh thực tế 2 của MOSFET dùng để quan sát chi tiết trên linh kiện hoặc bo mạch.

5. Các thông số kỹ thuật cần hiểu

  • VDS: cần được đọc cùng đơn vị, điều kiện đo và giới hạn do nhà sản xuất công bố.
  • ID: cần được đọc cùng đơn vị, điều kiện đo và giới hạn do nhà sản xuất công bố.
  • RDS(on) tại đúng VGS: cần được đọc cùng đơn vị, điều kiện đo và giới hạn do nhà sản xuất công bố.
  • VGS(th) không phải điện áp mở hoàn toàn: là giới hạn điện áp phù hợp với cách điện và chế độ hoạt động của linh kiện.
  • Qg: cần được đọc cùng đơn vị, điều kiện đo và giới hạn do nhà sản xuất công bố.
  • SOA: cần được đọc cùng đơn vị, điều kiện đo và giới hạn do nhà sản xuất công bố.
  • Nhiệt trở: cho biết phạm vi nhiệt độ cho phép và ảnh hưởng của nhiệt đến độ ổn định, tuổi thọ.
Hình minh họa cấu tạo, nguyên lý hoặc đặc tính của MOSFET
Hình kỹ thuật tham khảo 1: Hình minh họa cấu tạo, nguyên lý hoặc đặc tính của MOSFET. Nguồn: Complete Wireless Design, trang 23.
Hình minh họa cấu tạo, nguyên lý hoặc đặc tính của MOSFET
Hình kỹ thuật tham khảo 2: Hình minh họa cấu tạo, nguyên lý hoặc đặc tính của MOSFET. Nguồn: Complete Wireless Design, trang 24.
MOSFET là gì - hình ảnh chi tiết 3
Ảnh thực tế 3 của MOSFET dùng để quan sát chi tiết trên linh kiện hoặc bo mạch.

6. Công thức toán học và vật lý

Các công thức dưới đây mô tả quan hệ giữa những đại lượng quan trọng của linh kiện. U là điện áp, I là dòng điện, R là điện trở, P là công suất, E hoặc W là năng lượng, f là tần số và t là thời gian; đơn vị lần lượt là V, A, Ω, W, J, Hz và s.

Điện áp điều khiển kênh N
UGS = UG − US

Ý nghĩa: Cho biết gate cao hơn source bao nhiêu volt.

  • UG: điện áp gate
  • US: điện áp source

Điều kiện áp dụng: Kênh N enhancement dẫn mạnh khi UGS đủ dương theo bảng RDS(on), không chỉ vừa vượt UGS(th).

Điện áp điều khiển kênh P
USG = US − UG

Ý nghĩa: Dùng đại lượng dương để mô tả gate thấp hơn source ở MOSFET kênh P.

Điều kiện áp dụng: Không được vượt giới hạn |UGS|max; mức mở hoàn toàn phải đọc tại đúng RDS(on) của datasheet.

Tổn hao dẫn
Pcond ≈ ID,rms2 × RDS(on)

Ý nghĩa: Nhiệt sinh ra do điện trở kênh khi MOSFET dẫn.

Điều kiện áp dụng: Dùng RDS(on) tại đúng UGS và nhiệt độ; RDS(on) thường tăng khi nóng.

Ví dụ: ID,rms = 5 A và RDS(on) = 20 mΩ cho Pcond ≈ 0,5 W.

Tổn hao chuyển mạch gần đúng
Psw ≈ ½ × UDS × ID × (tr + tf) × fsw

Ý nghĩa: Ước lượng phần năng lượng mất trong khoảng điện áp và dòng cùng tồn tại khi bật/tắt.

Điều kiện áp dụng: Chỉ là gần đúng; dạng sóng thật, điện cảm ký sinh và diode hồi tiếp có thể làm kết quả khác.

Công suất điều khiển gate
Pgate ≈ Qg × Udrive × fsw

Ý nghĩa: Cho biết công suất trung bình driver dùng để nạp và xả gate.

Điều kiện áp dụng: Qg phải lấy tại điều kiện VDS và UGS phù hợp trong datasheet.

Nhiệt độ mối nối
TJ ≈ TA + Ptotal × RθJA

Ý nghĩa: Liên hệ tổng tổn hao với độ tăng nhiệt của chip so với môi trường.

Điều kiện áp dụng: RθJA chỉ phù hợp với điều kiện PCB và luồng khí đã nêu; khi có tản nhiệt nên tính theo chuỗi trở nhiệt từ junction đến case và ambient.

Ký hiệu có chỉ số dưới dùng để chỉ đúng vị trí hoặc trạng thái đo, chẳng hạn Ura là điện áp đầu ra và Ushunt là điện áp trên điện trở shunt. Với ký hiệu riêng của từng họ linh kiện, cần đọc định nghĩa ngay trong datasheet.

Công thức lý tưởng chỉ đúng trong điều kiện đã nêu. Khi chọn linh kiện thật phải tính thêm dung sai, nhiệt độ, tần số, tải và giới hạn trong datasheet.

MOSFET là gì - hình ảnh chi tiết 4
Ảnh thực tế 4 của MOSFET dùng để quan sát chi tiết trên linh kiện hoặc bo mạch.

7. Các cách mắc MOSFET trong mạch điện tử

Các cách mắc được sắp xếp từ dễ nhận biết đến ứng dụng nâng cao. Ở mỗi sơ đồ, hãy theo dõi điểm nối nguồn, mass, đầu vào, đầu ra và chiều dòng điện trước khi tính toán.

Mức cơ bản: nhận biết đường dòng điện và điện áp

1. MOSFET kênh N mắc khóa low-side

Nguyên lý: Source nối mass, drain nối tải; gate được kéo lên để bật và kéo về source để tắt. Đây là cấu hình dễ điều khiển nhất.

Sơ đồ mosfet kênh n mắc khóa low-side của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 1: MOSFET kênh N mắc khóa low-side – Source nối mass, drain nối tải; gate được kéo lên để bật và kéo về source để tắt. Đây là cấu hình dễ điều khiển nhất.

2. MOSFET kênh P mắc khóa high-side

Nguyên lý: Source nối nguồn dương, drain nối tải; kéo gate thấp hơn source để bật và kéo gate về source để tắt.

Sơ đồ mosfet kênh p mắc khóa high-side của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 2: MOSFET kênh P mắc khóa high-side – Source nối nguồn dương, drain nối tải; kéo gate thấp hơn source để bật và kéo gate về source để tắt.

3. MOSFET kênh N mắc high-side

Nguyên lý: Drain nối nguồn dương, source cấp tải; driver phải nâng gate cao hơn source đủ mức UGS, thường dùng bootstrap hoặc nguồn cách ly.

Sơ đồ mosfet kênh n mắc high-side của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 3: MOSFET kênh N mắc high-side – Drain nối nguồn dương, source cấp tải; driver phải nâng gate cao hơn source đủ mức UGS, thường dùng bootstrap hoặc nguồn cách ly.

Mức thực hành: ứng dụng trong các khối mạch

4. Mắc common-source khuếch đại

Nguyên lý: Tín hiệu vào gate, đầu ra lấy ở drain; tầng khuếch đại đảo pha và cần đặt đúng điểm làm việc.

Sơ đồ mắc common-source khuếch đại của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 4: Mắc common-source khuếch đại – Tín hiệu vào gate, đầu ra lấy ở drain; tầng khuếch đại đảo pha và cần đặt đúng điểm làm việc.

5. Mắc source follower

Nguyên lý: Đầu ra lấy ở source, bám theo gate thấp hơn một mức phụ thuộc dòng; dùng làm bộ đệm nhưng không phải nguồn áp lý tưởng.

Sơ đồ mắc source follower của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 5: Mắc source follower – Đầu ra lấy ở source, bám theo gate thấp hơn một mức phụ thuộc dòng; dùng làm bộ đệm nhưng không phải nguồn áp lý tưởng.

6. Mắc half-bridge hai MOSFET kênh N

Nguyên lý: Một MOSFET high-side và một MOSFET low-side đóng luân phiên; phải có dead-time để tránh dẫn chéo.

Sơ đồ mắc half-bridge hai mosfet kênh n của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 6: Mắc half-bridge hai MOSFET kênh N – Một MOSFET high-side và một MOSFET low-side đóng luân phiên; phải có dead-time để tránh dẫn chéo.

Mức nâng cao: đo lường, bảo vệ và xử lý tín hiệu

7. Mắc cặp bổ sung kênh N và kênh P

Nguyên lý: Hai loại kênh phối hợp trong tầng push-pull hoặc CMOS; cực tính điều khiển và diode thân phải được kiểm tra riêng.

Sơ đồ mắc cặp bổ sung kênh n và kênh p của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 7: Mắc cặp bổ sung kênh N và kênh P – Hai loại kênh phối hợp trong tầng push-pull hoặc CMOS; cực tính điều khiển và diode thân phải được kiểm tra riêng.

8. Mắc song song MOSFET công suất

Nguyên lý: Cần driver đủ dòng, điện trở gate riêng, đường mạch đối xứng và kiểm soát nhiệt; không ghép song song chỉ theo định mức dòng.

Sơ đồ mắc song song mosfet công suất của MOSFET
Sơ đồ cách mắc 8: Mắc song song MOSFET công suất – Cần driver đủ dòng, điện trở gate riêng, đường mạch đối xứng và kiểm soát nhiệt; không ghép song song chỉ theo định mức dòng.

8. Ví dụ tính toán và ứng dụng

MOSFET kênh N có RDS(on) 20 mΩ tại UGS = 10 V và mang dòng RMS 5 A sẽ có tổn hao dẫn gần 0,5 W ở điều kiện đó. Nếu driver chỉ cấp 5 V, không được dùng con số 20 mΩ trừ khi datasheet cũng bảo đảm RDS(on) tại 5 V.

MOSFET là gì - hình ảnh chi tiết 5
Ảnh thực tế 5 của MOSFET dùng để quan sát chi tiết trên linh kiện hoặc bo mạch.

9. Cách đọc mã và datasheet

Đọc thông số tại đúng nhiệt độ và mức điều khiển; kiểm tra SOA, đặc tuyến nhiệt, RDS(on)/VCE(sat), điện tích gate, năng lượng chuyển mạch và sơ đồ chân.

Hãy phân biệt thông số làm việc khuyến nghị với giới hạn tuyệt đối. Giới hạn tuyệt đối không phải là mức nên duy trì trong quá trình vận hành.

MOSFET là gì - hình ảnh chi tiết 6
Ảnh thực tế 6 của MOSFET dùng để quan sát chi tiết trên linh kiện hoặc bo mạch.

10. Cách đo và kiểm tra trên bo mạch

  1. Đọc datasheet để xác định đúng G, D, S và loại kênh
  2. Ngắt nguồn, xả tụ và làm ngắn G–S trước khi đo
  3. Dùng thang diode kiểm tra chiều diode thân: kênh N thường dẫn từ S sang D, kênh P theo chiều ngược lại
  4. Kiểm tra cách điện G–S và G–D; điện trở thấp bất thường thường là dấu hiệu gate bị thủng
  5. Khi mạch chạy, đo UGS, UDS, dạng sóng chuyển mạch và nhiệt; dùng đầu dò phù hợp điện áp và mass

Khi đo trực tiếp trên bo, các linh kiện nối với cùng nút mạch có thể làm kết quả khác trị số riêng của linh kiện. Nếu cần đo độc lập, chỉ tháo một đầu hoặc chân đo phù hợp sau khi đã ngắt nguồn và xả hết điện tích.

11. Dạng hư hỏng và nguyên nhân

Dấu hiệu có thể quan sát hoặc đo được

  • Chập cực công suất
  • Rò gate/base
  • Không mở hoặc không tắt hết
  • Tổn hao tăng khi nóng
  • Nứt package hoặc bong mối hàn

Những nguyên nhân cần kiểm tra

  • Vượt SOA
  • Driver gate không đủ mạnh hoặc dẫn chéo
  • Xung áp do tải cảm
  • Tản nhiệt kém
  • ESD hoặc quá áp gate

Một dấu hiệu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Chỉ kết luận linh kiện hỏng sau khi kết hợp kết quả đo, sơ đồ mạch và điều kiện vận hành.

12. Cách lựa chọn linh kiện thay thế

  • Đúng loại và sơ đồ chân
  • Điện áp, dòng, SOA và nhiệt không thấp hơn
  • Thông số dẫn và chuyển mạch phù hợp
  • Driver phải cấp đúng mức điều khiển
  • Đúng package và cách điện tản nhiệt

13. Câu hỏi thường gặp

Có thể đo MOSFET trực tiếp trên bo mạch không?

Có thể kiểm tra sơ bộ sau khi đã ngắt nguồn và xả điện tích. Tuy nhiên, những nhánh mạch nối song song hoặc linh kiện bảo vệ có thể làm sai kết quả; khi cần đo độc lập phải tách chân phù hợp và đối chiếu sơ đồ.

Có thể dùng linh kiện có thông số cao hơn để thay thế không?

Trước hết, linh kiện thay thế phải đúng chức năng và trị số chính. Một số giới hạn như công suất hoặc điện áp có thể chọn cao hơn, nhưng kích thước, đặc tính xung, tần số và nhiệt vẫn phải phù hợp. Với linh kiện nhiều chân, sơ đồ chân bắt buộc phải tương thích.

Tài liệu tham khảo

Các tài liệu dưới đây được dùng để đối chiếu ký hiệu, nguyên lý, thông số và phương pháp đo kiểm của linh kiện.

  1. [1] Digital Logic And Microprocessor Design With VHDL — trang 6, trang 147.
  2. [2] McGraw-Hill Teach Yourself Electricity and ElectronicsEbook-FLY — trang 443.
  3. [3] Circuits for the Hobbyist — trang 176.
  4. [4] The Illustrated dictionary of electronics — trang 193, trang 534.
  5. [5] CMOS Electronics How It Works How It Fails — trang 66.
  6. [6] file PDF — trang 471.

14. Kết luận

Muốn sử dụng linh kiện này đúng cách, người đọc cần nhận dạng đúng loại, hiểu ký hiệu và đường kết nối, tính được điều kiện làm việc, đo kiểm an toàn và đối chiếu datasheet trước khi thay thế.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan